A. Cete

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ilkler Sehri Usak 15 26:45 12.1 2.9 3.6 36.9% 28.6% 55.8% 1 0
TB2L TB2L 15 26:45 12.1 2.9 3.6 36.9% 28.6% 55.8% 1 0
Ankara Kolejliler 4 1:51 0.5 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions