A. Casale

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea 33 16:47 4.9 2.5 1 44.2% 34.9% 72.7% 0 0
Divizia A Divizia A 33 16:47 4.9 2.5 1 44.2% 34.9% 72.7% 0 0
Valcea 6 17:46 3.2 2 0.8 26.9% 25.0% 50.0% 0 0
CSM Targu Mures 36 21:00 8.1 3.9 1.6 44.8% 31.9% 75.9% 0 0
CSM Targu Mures 4 24:20 10.8 3.8 1.5 40.5% 27.8% 66.7% 0 0
SCM Craiova 27 25:26 8 4.8 1.3 39.9% 21.9% 83.7% 1 0
SCM Craiova Romania 5 12:30 3.2 2.8 0.4 37.5% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions