A. Carmona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 17 17:45 6.6 2.6 1.2 34.9% 31.8% 84.2% 0 0
LBP LBP 17 17:45 6.6 2.6 1.2 34.9% 31.8% 84.2% 0 0
Paisas Motilones del Norte 41 22:31 9.2 2.8 1.2 42.7% 34.9% 66.7% 0 0
Cimarrones del Choco Corsarios Cartagena Paisas 62 24:34 10.4 3.4 1.7 36.8% 32.9% 71.4% 0 0
Colombia 3 10:39 4 0.7 0.7 36.4% 37.5% 50.0% 0 0
Titanes de Barranquilla 34 17:05 6.5 1.9 0.6 40.7% 37.9% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions