A. Campbell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Winnipeg Sea Bears 21 10:24 2.2 1.6 0.6 20.0% 16.1% 83.3% 0 0
CEBL CEBL 21 10:24 2.2 1.6 0.6 20.0% 16.1% 83.3% 0 0
Winnipeg Sea Bears 21 23:50 6.2 3.2 1.6 37.2% 30.8% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions