A. Calvo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 12 12:41 4.2 2.4 1 36.0% 33.3% 100.0% 0 0
LNB LNB 12 12:41 4.2 2.4 1 36.0% 33.3% 100.0% 0 0
Felix Perez Cardozo San Alfonzo 15 9:45 3.3 1.1 0.9 35.4% 39.3% 55.6% 0 0
Olimpia Kings 11 8:42 4.2 1.5 0.7 41.5% 37.0% 100.0% 0 0
Olimpia Kings 3 3:01 2.3 0.3 0 37.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions