A. Caloiaro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 35 29:17 19.4 6.4 5.1 59.1% 35.7% 90.3% 6 0
B League B League 35 29:17 19.4 6.4 5.1 59.1% 35.7% 90.3% 6 0
Kyoto 60 32:34 17.5 7.8 4.1 55.2% 38.1% 82.1% 20 0
Osaka 50 29:18 17 6.7 3.9 54.4% 36.1% 81.5% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions