A. Callakaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 1 3:19 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 3:19 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Kosovo 6 12:34 3 2 0.7 35.3% 25.0% 80.0% 0 0
Golden Eagle Ylli 28 17:53 3.4 2.8 0.6 30.5% 25.9% 58.6% 0 0
Golden Eagle Ylli 32 24:30 8.9 3.3 1.8 36.5% 23.0% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions