A. Caldwell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 14 20:44 11.6 2 3.1 44.7% 34.9% 61.5% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 19:23 11 1 2 44.4% 42.9% 0% 0 0
Superliga Superliga 13 20:50 11.7 2.1 3.2 44.7% 34.2% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions