A. Cain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Constanta W 10 22:21 4.9 3 1.3 23.7% 10.7% 47.6% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 5:19 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 9 24:14 5.4 3.3 1.4 23.7% 10.7% 47.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions