A. Cahill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grengewald Hueschtert W 25 35:36 20.1 7.4 4.2 60.1% 47.3% 85.9% 6 0
Total League Women Total League Women 25 35:36 20.1 7.4 4.2 60.1% 47.3% 85.9% 6 0
Luxembourg W 4 36:43 19.8 8.2 4.8 57.4% 35.0% 90.9% 1 0
Grengewald Hueschtert W 31 34:47 21.7 9.2 2.9 57.6% 46.9% 87.2% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions