A. Cahani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kamza Basket 19 14:02 5.7 1.6 0.7 44.6% 34.1% 78.1% 0 0
Superliga Superliga 19 14:02 5.7 1.6 0.7 44.6% 34.1% 78.1% 0 0
Kamza Basket 16 20:04 4.9 2 1 31.2% 15.1% 63.2% 0 0
Kamza Basket 19 12:46 5.2 2.7 1 38.2% 33.3% 78.1% 1 1
Kamza Basket 1 13:20 3 2 1 33.3% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions