A. Cadamov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia U20 1 7:32 5 0 1 66.7% 100.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 7:32 5 0 1 66.7% 100.0% 0% 0 0
Tikvesh 10 7:56 2.7 1.3 1 36.4% 30.0% 80.0% 0 0
Tikvesh 12 13:49 4.5 2.1 1.8 37.3% 25.0% 60.0% 0 0
Tikvesh 4 13:50 7.8 2 2.5 50.0% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions