A. Cabrera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 29 9:52 2.4 1 0.7 50.0% 38.7% 64.3% 0 0
Superliga Superliga 29 9:52 2.4 1 0.7 50.0% 38.7% 64.3% 0 0
Frontinos 22 19:21 7.3 1.3 1.1 45.9% 31.0% 90.6% 0 0
Frontinos 23 20:06 5.2 1.9 2.2 39.7% 27.4% 61.1% 0 0
Guaros de Lara 40 21:38 7.1 2.5 1.3 50.7% 39.8% 74.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions