A. C. Wright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keravnos BKM Lucenec 34 29:10 17.1 3.2 1.9 43.2% 39.5% 88.0% 0 0
Division A Division A 25 28:11 16 2.8 2.1 44.9% 41.5% 85.4% 0 0
Extraliga Extraliga 9 31:55 19.9 4.4 1.2 39.6% 34.5% 92.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions