A. C. Walker Jr.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kamza Basket 8 23:40 5.1 4 4.6 34.1% 21.7% 66.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 25:59 6 4 3 42.9% 0.0% 0.0% 0 0
Superliga Superliga 7 23:21 5 4 4.9 32.4% 25.0% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions