A. C. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove MBK Handlova 31 19:00 7.5 4.6 0.5 53.2% 33.3% 62.5% 1 0
NBL NBL 20 19:14 8.9 5.1 0.6 56.9% 33.3% 68.1% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 22:48 12 5 1 71.4% 50.0% 50.0% 0 0
Extraliga Extraliga 10 18:08 4.3 3.7 0.5 39.5% 28.6% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions