A. Buzer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet U21 30 14:31 3.6 1.2 2.5 31.6% 31.0% 81.2% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 14:31 3.6 1.2 2.5 31.6% 31.0% 81.2% 0 0
Besancon 1 5:56 2 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Besancon 1 4:15 1 0 1 0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions