A. Butvilaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 5 34:08 10 3 2 30.2% 31.6% 92.3% 0 0
SLB Women SLB Women 5 34:08 10 3 2 30.2% 31.6% 92.3% 0 0
Lithuania U20 W 1 10:00 2 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Panevezys W 11 25:47 7.4 2.2 1.5 27.9% 14.3% 61.5% 0 0
Panevezys W 3 12:43 3.7 1 1 36.4% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions