A. Buturovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 20 16:41 2.6 2.5 1.9 31.5% 15.8% 68.2% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 16:41 2.6 2.5 1.9 31.5% 15.8% 68.2% 0 0
Konjic W 20 22:08 5.7 3.4 1.9 29.4% 21.5% 56.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions