A. Butjankovs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 5 17:57 9.4 5 1 51.5% 0.0% 76.5% 0 0
QBL QBL 3 16:19 8 5 1.3 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
WASL WASL 2 20:25 11.5 5 0.5 53.8% 0.0% 75.0% 0 0
Sabah Baku 6 18:19 4.5 3.8 0 30.4% 0.0% 61.9% 0 0
Sabah Baku 8 20:07 9.8 4.6 1 46.0% 9.1% 55.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions