A. Buskevicius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas Vilkaviskis 32 7:09 1.6 1.5 0.2 29.9% 15.4% 43.8% 0 0
NKL NKL 32 7:09 1.6 1.5 0.2 29.9% 15.4% 43.8% 0 0
Hogsbo 17 6:10 3.2 1.2 0.2 52.6% 54.5% 75.0% 0 0
Hogsbo 27 10:23 5.3 3.5 0.4 43.2% 32.4% 62.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions