A. Bursac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda Levice 20 18:52 6 3.6 1.1 57.1% 33.3% 45.5% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 1 20:15 4 3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Extraliga Extraliga 19 18:47 6.2 3.6 1.2 58.8% 35.0% 45.5% 0 0
Sloboda 2 17:30 6.5 6 1 54.5% 0.0% 50.0% 1 0
KK Krka Novo mesto 2 10:50 1 1 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
KK Krka Novo mesto 9 18:55 3.2 2 1.1 30.6% 25.0% 33.3% 0 0
Mornar Bar 15 14:00 2.6 2 0.5 33.3% 26.9% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions