A. Burani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina W Obras Sanitarias W 30 25:47 7 8 1.6 35.1% 30.0% 73.7% 4 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 8 24:49 8.4 6.8 1.5 34.5% 15.0% 86.7% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 26:09 6.5 8.4 1.6 35.3% 33.3% 59.3% 3 0
Gran Canaria W Argentina W 8 24:36 4.9 4.4 1.1 26.2% 22.2% 73.3% 0 0
Gran Canaria W 29 26:15 4.3 4.6 1.2 37.0% 30.4% 68.6% 0 0
Araski W 28 18:45 2.6 4.1 0.8 34.5% 23.1% 40.0% 0 0
Argentina W 5 25:19 4.4 4.8 1.6 18.2% 17.6% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions