A. Buknova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 43 26:49 7.9 4.1 1.4 36.8% 30.1% 72.3% 0 0
Extraliga W Extraliga W 35 27:01 8.5 4 1.5 39.5% 31.9% 71.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 28:21 5.7 5.2 1.2 20.9% 15.4% 73.7% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 18:48 3.5 2.5 0.5 33.3% 25.0% 0% 0 0
Slovakia W 2 8:06 5 0.5 0.5 80.0% 66.7% 0% 0 0
Piestanske Cajky W 48 20:44 7.9 3.2 1.4 37.8% 30.6% 81.0% 0 0
Slovakia W 4 16:52 3.2 3 1.5 11.1% 25.0% 77.8% 0 0
Ruzomberok W 26 26:17 9.6 4.1 2.5 33.7% 27.3% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions