A. Bryant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg U21 JL Bourg 34 24:34 12.3 5 1.3 29.9% 30.1% 69.5% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 33 25:15 12.7 5.1 1.4 29.9% 30.1% 69.5% 1 0
LNB LNB 1 1:49 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
JL Bourg U21 JL Bourg 40 17:55 9.2 3.8 1.1 41.6% 38.2% 75.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions