A. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taoyuan Pauian Pilots 9 33:10 18.3 8.8 3 51.2% 34.5% 88.0% 3 0
EASL EASL 9 33:10 18.3 8.8 3 51.2% 34.5% 88.0% 3 0
Taoyuan Pauian Pilots 29 31:02 15 8.1 2.1 46.9% 40.2% 73.5% 6 0
Taoyuan Pauian Pilots 11 30:16 17.3 8.8 1.7 47.8% 44.8% 88.9% 3 0
Taoyuan Pauian Pilots 22 31:01 17.3 9.7 1.4 50.0% 39.8% 72.6% 9 0
Budivelnyk 1 13:59 12 5 2 55.6% 33.3% 33.3% 0 0
Budivelnyk 1 25:30 15 8 1 54.5% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions