A. Britos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano Colo Colo 24 27:35 13.7 3 4.7 40.3% 33.3% 89.0% 3 0
LBP LBP 18 28:57 13.2 3.2 5.2 37.9% 29.9% 89.4% 3 0
LNB LNB 6 23:30 15.2 2.5 3.2 50.0% 47.1% 88.5% 0 0
Osasco Caimanes del Llano 49 28:23 13.6 2.2 3.6 40.8% 36.6% 86.4% 0 0
Colo Colo 6 31:27 18 3.2 3.5 49.4% 43.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions