A. Brito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio Olhanense 2 18:26 8 3 1.5 30.4% 0.0% 40.0% 0 0
Proliga Proliga 2 18:26 8 3 1.5 30.4% 0.0% 40.0% 0 0
Sampaense 26 29:58 13.9 5.7 1.1 54.9% 27.9% 67.0% 3 0
Cape Verde 3 3:10 0.7 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Santo Andre Ginasio Olhanense 22 30:43 11.8 5.1 0.6 51.3% 23.5% 64.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions