A. Brena-Chemille

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 45 23:12 10.4 2.7 2.8 35.6% 28.4% 76.0% 0 0
Pro B Pro B 45 23:12 10.4 2.7 2.8 35.6% 28.4% 76.0% 0 0
Poitiers 35 21:56 8.2 2.2 2.8 31.0% 29.4% 68.6% 0 0
Poitiers 3 18:54 6 2.3 3 43.8% 25.0% 100.0% 0 0
Angers 32 23:14 7.9 2.2 2.8 32.5% 26.7% 62.1% 0 0
Angers 1 25:11 0 5 5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions