A. Brannstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 19 17:30 5.3 4.7 1 45.3% 50.0% 57.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 17:30 5.3 4.7 1 45.3% 50.0% 57.6% 0 0
Lulea Stars W 17 14:13 2.6 4.8 0.5 29.4% 9.1% 58.3% 0 0
Lulea 2 W 15 17:27 2.9 2.5 0.4 26.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions