A. Brandstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea W 19 24:44 9.5 7.6 1.3 34.2% 18.2% 50.0% 3 0
Basketettan W Basketettan W 19 24:44 9.5 7.6 1.3 34.2% 18.2% 50.0% 3 0
Umea W 22 15:36 6.6 5.6 0.5 37.7% 26.9% 51.6% 1 0
Umea W 23 13:55 4.6 3.8 0.7 33.3% 10.0% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions