A. Bramah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes 17 29:52 30.5 12.9 3.3 54.1% 23.1% 60.8% 15 0
VBA VBA 17 29:52 30.5 12.9 3.3 54.1% 23.1% 60.8% 15 0
Pacific Caesar Surabaya 18 39:20 30.9 12.9 5.4 49.5% 16.9% 63.7% 15 1
Fribourg Olympic Pacific Caesar Surabaya 24 35:15 25.5 13.7 4.8 49.1% 16.7% 57.4% 20 2
Fribourg Olympic 3 17:39 7.3 3.7 0.7 39.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions