A. Bradshaw

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sjuharads W 13 34:30 11.2 4.6 2.9 37.9% 32.6% 64.6% 0 0
Basketligan W Basketligan W 13 34:30 11.2 4.6 2.9 37.9% 32.6% 64.6% 0 0
Sevenoaks Suns W 1 31:32 14 10 3 40.0% 50.0% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions