A. Bozikovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Jazine 18 11:02 3.1 2 0.3 47.2% 0% 50.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 5 3:25 0.8 0.6 0.2 100.0% 0% 50.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 13 13:57 3.9 2.5 0.4 46.2% 0% 50.0% 0 0
Zadar 1 0:54 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions