A. Boye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Ahli Dubai 3 35:41 17.7 7.7 1 60.0% 100.0% 83.3% 0 0
WASL WASL 3 35:41 17.7 7.7 1 60.0% 100.0% 83.3% 0 0
Al-Ahli Dubai 4 12:51 4.2 4 0.5 38.1% 0.0% 50.0% 0 0
Al-Ahli Dubai 8 15:04 9.2 5 0.5 59.6% 33.3% 55.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions