A. Bourgarel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 14 29:57 11 2.8 2.4 50.8% 36.1% 85.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 14 29:57 11 2.8 2.4 50.8% 36.1% 85.0% 0 0
Obras Sanitarias W 18 14:37 3 1.6 1.5 31.8% 22.2% 75.0% 0 0
Argentina U19 W 7 27:47 6.3 2.7 2.4 29.1% 17.4% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions