A. Bouba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen 36 21:42 11.5 4.7 1.7 45.7% 27.2% 84.0% 2 0
Pro B Pro B 36 21:42 11.5 4.7 1.7 45.7% 27.2% 84.0% 2 0
Rouen 15 15:55 6.5 4.4 1.2 27.3% 27.3% 85.5% 1 0
Nantes 15 18:59 7.5 4.4 1.1 46.9% 45.8% 75.6% 0 0
Nantes 3 17:59 4 3.3 2.3 33.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions