A. Boston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Fever W 37 26:18 16.2 8 3 52.2% 41.2% 82.4% 11 0
NBA NBA 36 27:01 16.5 8.2 2.9 52.1% 41.2% 82.4% 11 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:07 4 1 6 66.7% 0% 0% 0 0
Indiana Fever W 56 29:29 14.3 8.6 3.8 49.6% 20.5% 74.5% 22 0
USA W Team WNBA W Indiana Fever W 45 28:49 13.4 8.8 3 45.6% 23.1% 74.4% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions