A. Borovska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 19 10:11 2.5 2.8 0.2 26.9% 21.1% 57.1% 0 0
Superleague W Superleague W 17 9:47 2.7 2.9 0.2 27.9% 22.2% 66.7% 0 0
CEWL Women CEWL Women 2 13:33 1 2 0 16.7% 0.0% 0.0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 12 8:08 3.7 3.4 0.4 47.5% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions