A. Borg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 1 14:52 2 5 0 50.0% 0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 14:52 2 5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Norway 5 10:40 1.4 1 0 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Baerum 35 19:30 6.4 3.1 0.9 42.7% 30.6% 68.5% 0 0
Norway 1 2:07 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions