A. Borbon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kordall Steelers 15 10:27 1.4 1.7 0.1 19.1% 3.8% 66.7% 0 0
Total League Total League 15 10:27 1.4 1.7 0.1 19.1% 3.8% 66.7% 0 0
Avanti Mondorf 23 15:53 5.1 1.7 0.4 35.5% 34.0% 80.6% 0 0
Kordall Steelers 1 5:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions