A. Bonn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Central W 19 23:01 3.9 6.6 1.7 34.0% 42.9% 36.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 23:01 3.9 6.6 1.7 34.0% 42.9% 36.4% 0 0
KFUM Central W 22 20:23 3.6 5.4 2 27.8% 0.0% 44.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions