A. Bonde-Poulsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 15 16:40 3 2.3 0.9 18.2% 12.2% 58.3% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 15 16:40 3 2.3 0.9 18.2% 12.2% 58.3% 0 0
Amager W 15 23:01 6.5 2.7 0.6 27.7% 25.4% 76.2% 0 0
Amager W 11 7:16 1.2 0.6 0.4 19.0% 15.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions