A. Boitrel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac U21 Boulazac 32 22:54 6.6 4.8 0.8 47.9% 14.3% 54.9% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 25:08 7.3 5.1 0.9 48.2% 14.3% 54.9% 1 0
LNB LNB 3 1:11 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Limoges U21 5 0:54 0 0.2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions