A. Bobar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 27 21:06 9.4 4.1 1.7 52.9% 25.0% 69.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 20:20 6.4 2.5 1.2 42.9% 37.5% 66.7% 0 0
Liga National W Liga National W 15 23:42 11.8 5.3 1.9 57.3% 20.0% 71.9% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 12:53 6.5 3.2 1.8 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
Romania W 3 13:43 7.7 2.3 1 41.2% 33.3% 77.8% 0 0
Rapid Bucuresti W 25 17:30 6.5 4.2 0.9 50.7% 21.1% 63.0% 1 0
Targu Mures W 20 27:50 8.7 4.7 1.4 40.7% 17.4% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions