A. Blunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kordall Steelers Laguna Bucuresti 23 25:51 9.6 3.7 1.1 38.9% 35.8% 66.7% 1 0
Total League Total League 11 32:12 15.1 5.6 1.6 41.7% 38.4% 68.0% 1 0
Divizia A Divizia A 12 20:01 4.5 2 0.7 32.2% 29.7% 62.5% 0 0
Laguna Bucuresti 2 23:13 6.5 3 0.5 21.4% 16.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions