A. Bitenov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay 33 27:24 11.8 2.8 2.5 40.5% 39.5% 75.6% 0 0
National League National League 33 27:24 11.8 2.8 2.5 40.5% 39.5% 75.6% 0 0
Tobol Kostanay 34 17:19 9.2 1.9 2.2 48.0% 45.1% 81.5% 0 0
Tobol Kostanay 28 13:32 4.3 1.4 2 34.7% 29.8% 84.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions