A. Bissokot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dornbirn Lions 23 29:44 21.3 7 2.6 43.3% 26.7% 68.4% 5 0
Austria Cup Austria Cup 1 37:17 14 11 2 36.4% 25.0% 35.7% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 22 29:24 21.6 6.8 2.6 43.5% 26.7% 71.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions