A. Billow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Central W 19 21:20 6.8 1.5 1.8 30.4% 32.1% 68.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 21:20 6.8 1.5 1.8 30.4% 32.1% 68.8% 0 0
Blackeberg W 20 18:23 8 2.2 0.8 34.5% 35.3% 81.8% 0 0
Blackeberg W 25 13:35 3.8 1.7 0.7 26.8% 25.7% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions