A. Berger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 12 5:18 1.3 1 0.2 50.0% 33.3% 10.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 6 7:35 1.8 1.5 0.2 55.6% 0.0% 10.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 6 3:01 0.8 0.5 0.2 40.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions